Witherspoon
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WitherspoonDạng gốc (base form)
- WitherspoonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Witherspoon-excludabledanh từ | danh từ | Người hoàn toàn phản đối hình phạt tử hình và do đó có thể bị loại khỏi vai trò bồi thẩm đoàn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwether“ram”
Ví dụ
- , , , , .