Dịch

Witherspoon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh trung cổdanh từ riêngA surname from Middle English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WitherspoonDạng gốc (base form)
  2. WitherspoonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Witherspoon-excludabledanh từNgười hoàn toàn phản đối hình phạt tử hình và do đó có thể bị loại khỏi vai trò bồi thẩm đoàn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiwether“ram”

Ví dụ

  • , , , , .

AI