Winthrop desk
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Governor Winthrop deskdanh từSynonym of Governor Winthrop desk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Winthrop deskDạng gốc (base form)
- Winthrop desksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Governor Winthrop deskdanh từ | danh từ | Văn phòng; một món đồ nội thất viết có nắp đóng theo một góc và mở ra làm bề mặt viết |