Dịch

Winthrop desk

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Governor Winthrop deskdanh từSynonym of Governor Winthrop desk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Winthrop deskDạng gốc (base form)
  2. Winthrop desksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Governor Winthrop deskdanh từVăn phòng; một món đồ nội thất viết có nắp đóng theo một góc và mở ra làm bề mặt viết

AI