Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Winnipeg goldeye
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với goldeye
danh từ
Synonym of goldeye.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Winnipeg goldeye
Dạng gốc
(base form)
Winnipeg goldeye
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
goldeye
AI
1
Đồng nghĩa với goldeye
1
Đồng nghĩa với goldeye
1
Đồng nghĩa với goldeye