Dịch

Wingate

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở County Durham, Anh (OS lưới ref NZ4037)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in County Durham, England (OS grid ref NZ4037).
  2. Vùng ngoại ô của Lower Hutt, Wellington, New Zealanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Lower Hutt, Wellington, New Zealand.
  3. Thị trấn ở quận Montgomery, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Montgomery County, Indiana.
  4. Thị trấn ma ở Quận Butler, Kansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Butler County, Kansas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WingateDạng gốc (base form)
  2. WingatesSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dorchester
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dorchester, MarylandAn unincorporated community in Dorchester County, Maryland.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwind“wind”

AI