Wingate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở County Durham, Anh (OS lưới ref NZ4037)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in County Durham, England (OS grid ref NZ4037).
- Vùng ngoại ô của Lower Hutt, Wellington, New Zealanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A suburb of Lower Hutt, Wellington, New Zealand.
- Thị trấn ở quận Montgomery, Indianadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Montgomery County, Indiana.
- Thị trấn ma ở Quận Butler, Kansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A ghost town in Butler County, Kansas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WingateDạng gốc (base form)
- WingatesSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dorchester
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Dorchester, MarylandAn unincorporated community in Dorchester County, Maryland.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổwind“wind”