Winfield
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Thành phố ở Quận Marion và Quận Fayette, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Marion County and Fayette County, Alabama.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Scott County, Arkansas.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Columbia, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Columbia County, Georgia.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WinfieldDạng gốc (base form)
- WinfieldsSố nhiều (plural)
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn và thị trấn trong đó
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn và thị trấn trong đó, ở Lake County, IndianaA township and town therein, in Lake County, Indiana.