Dịch

Winfield

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 14 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Thành phố ở Quận Marion và Quận Fayette, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Marion County and Fayette County, Alabama.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Scott, Arkansasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Scott County, Arkansas.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Columbia, Georgiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Columbia County, Georgia.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WinfieldDạng gốc (base form)
  2. WinfieldsSố nhiều (plural)

14 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 14
Thị trấn và thị trấn trong đó
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn và thị trấn trong đó, ở Lake County, IndianaA township and town therein, in Lake County, Indiana.

AI