Dịch

Willey

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Giáo xứ dân sự ở Herefordshire, Anhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A civil parish in Herefordshire, England.
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Barrow, Shropshire, Anh (OS lưới ref SO672991)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Barrow parish, Shropshire, England (OS grid ref SO672991).
  3. Ngôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Rugby, Warwickshire, Anh (OS Grid ref SP495848)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village and civil parish in Rugby district, Warwickshire, England (OS grid ref SP495848).
  4. Thành phố ở Quận Carroll, Iowa, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city in Carroll County, Iowa, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WilleyDạng gốc (base form)
  2. WilleysSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Old English.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwelig“willow”

AI