Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Willett
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
A surname originating as a patronymic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Gillette
Gillett
Gillet
Nguồn gốc
(etymology)
Will
+
-et
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Willett
Willett
s
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
danh từ riêng
AI
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt
1
Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắt