Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wikt
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của Wiktionary
danh từ riêng
Clipping of Wiktionary.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wikt
Wikt
ionary
Wiktionary, Uých-sân-ri (respelling)
danh từ riêng
Wikt
ionarian
Người đóng góp cho Wiktionary, đặc biệt là người đóng góp thường xuyên, thông thạo các phương thức hoạt động của trang web
danh từ
Ví dụ
I
think
Wikt
is
reaching
far
out
on
extension
and
losing
touch
with
the
primary
meaning
as
in
OED
.
AI
1
Dạng rút gọn của Wiktionary
1
Dạng rút gọn của Wiktionary
1
Dạng rút gọn của Wiktionary