Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wiganer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ Wigan ở miền bắc nước Anh
danh từ
A person from Wigan in northern England.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wiganer
Dạng gốc
(base form)
Wiganer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pie-eater
Nguồn gốc
(etymology)
Wigan
+
-er
AI
1
Người đến từ Wigan ở miền bắc nước Anh
1
Người đến từ Wigan ở miền bắc nước Anh
1
Người đến từ Wigan ở miền bắc nước Anh