Dịch

Wiganer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đến từ Wigan ở miền bắc nước Anhdanh từA person from Wigan in northern England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WiganerDạng gốc (base form)
  2. WiganersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI