Dịch

Whitleyism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống các cuộc họp tham vấn chính thức thường xuyên giữa người lao động và người sử dụng lao động ("hội đồng Whitley") để giải quyết các vấn đề và đưa vấn đề ra trọng tài nếu cần thiếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The system of regular formal consultative meetings between workers and employers ("Whitley councils") to deal with issues and take matters to arbitration if necessary.

Nguồn gốc (etymology)

AI