Dịch

Whitley County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Columbiadanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Columbia City.
  2. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Williamsburgdanh từ riêngOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Williamsburg.

AI