Dịch

White House

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch Cungdanh từ riêngThe official home and workplace of the President of the United States of America.
  2. Các nơi ở điều hànhdanh từ riêngAny executive residence
  3. Đồng nghĩa với Russian White Housedanh từ riêngSynonym of Russian White House.
  4. Cộng đồng ở Quận Hunterdon, New Jerseydanh từ riêngA community in Hunterdon County, New Jersey.

Cụm từ (phrase)

Russian White Housedanh từ riêngTòa nhà chính phủ chính của Liên bang Nga, tọa lạc tại Moscow, cũng là nơi đặt Văn phòng Thủ tướng Nga
White Houserdanh từMột người làm việc ở Nhà Trắng

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Nhà Trắng
  1. Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch CungThe US presidency and its administration.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , “ ”.
  • .

AI