White House
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch Cungdanh từ riêngThe official home and workplace of the President of the United States of America.
- Các nơi ở điều hànhdanh từ riêngAny executive residence
- Đồng nghĩa với Russian White Housedanh từ riêngSynonym of Russian White House.
- Cộng đồng ở Quận Hunterdon, New Jerseydanh từ riêngA community in Hunterdon County, New Jersey.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Russian White Housedanh từ riêng | danh từ riêng | Tòa nhà chính phủ chính của Liên bang Nga, tọa lạc tại Moscow, cũng là nơi đặt Văn phòng Thủ tướng Nga |
| White Houserdanh từ | danh từ | Một người làm việc ở Nhà Trắng |
4 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 4
Nhà Trắng
- Nhà Trắng, Tòa Bạch Ốc, Tòa Bạch Cung, Bạch Ốc, Bạch CungThe US presidency and its administration.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , “ ”.
- .