Whitcomb
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Franklin, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Franklin County, Indiana, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shawano, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Shawano County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WhitcombDạng gốc (base form)
- WhitcombsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Whitcomb area rule | Chưa có nghĩa |