Dịch

Whitcomb

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Franklin, Indiana, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Franklin County, Indiana, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Shawano, Wisconsin, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Shawano County, Wisconsin, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WhitcombDạng gốc (base form)
  2. WhitcombsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Whitcomb area ruleChưa có nghĩa

AI