Dịch

Westphalia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Westfalen, một phân khu (“Landschaftsverband”) của bang North Rhine-Westphalia ở Đứcdanh từ riêngWestfalen, a subdivision (“Landschaftsverband”) of the state of North Rhine-Westphalia in Germany.
  2. Westfalen (một vùng của Đức ở các bang North Rhine-Westphalia và Lower Saxony)danh từ riêngWestfalen (a region of Germany in the states of North Rhine-Westphalia and Lower Saxony)
  3. Vương quốc cũ của Đứcdanh từ riêngA former realm of Germany.
  4. Thành phố ở Iowadanh từ riêngA city in Iowa.

Cụm từ (phrase)

North Rhine-Westphaliadanh từ riêngNordrhein-Westfalen, Nót-ranh Vét-pha-len
Westphalian hamdanh từLoại giăm bông được sấy khô và hun khói trên hỗn hợp cành cây sồi và cây bách xù

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Thành phố ở Kansas
  1. A city in Kansas.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiWestphalia
  2. từ tiếng Hạ Đức trung đạiWestvâlen

Ví dụ

  • 1811 Jérôme , .

AI