Dịch

Weston cell

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tế bào ướt tạo ra điện áp có độ ổn định cao phù hợp làm tiêu chuẩn trong phòng thí nghiệm để hiệu chuẩn vôn kếdanh từA wet cell that produces a highly stable voltage suitable as a laboratory standard for calibration of voltmeters.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Weston cellDạng gốc (base form)
  2. Weston cellsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI