Westgate
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 11 nghĩa- Một họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.
- Ngôi làng ở giáo xứ Stanhope, Quận Durham (lưới hệ điều hành NY9038)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A village in Stanhope parish, County Durham (OS grid ref NY9038).
- Ngôi làng ở giáo xứ Belton, North Lincolnshire, Lincolnshire (OS lưới ref SE7707)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Belton parish, North Lincolnshire, Lincolnshire (OS grid ref SE7707).
- Ngôi làng ở giáo xứ Binham, quận Bắc Norfolk, Norfolk (OS lưới ref TF9740)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hamlet in Binham parish, North Norfolk district, Norfolk (OS grid ref TF9740).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WestgateDạng gốc (base form)
- WestgatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Westgate-on-Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ven biển và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Thanet, Kent, Anh (OS lưới ref TR3170) |
11 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 11
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Palm Beach
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Palm Beach, FloridaA census-designated place in Palm Beach County, Florida.