Dịch

Weinberg

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WeinbergDạng gốc (base form)
  2. WeinbergsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Hardy-Weinberg lawdanh từ riêngNguyên tắc Hardy-Weinberg
Hardy-Weinberg modeldanh từMô hình di truyền phát sinh từ nguyên lý Hardy-Weinberg
Hardy-Weinberg principledanh từ riêngNguyên tắc trong sinh học nêu rõ rằng tần số alen và kiểu gen trong quần thể sẽ không đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác nếu không có những ảnh hưởng tiến hóa khác
Hardy-Weinberg equilibriumdanh từ riêngSự cân bằng của tần số alen và kiểu gen được quy định theo nguyên lý Hardy-Weinberg

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcWeinberg

AI