Weinberg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WeinbergDạng gốc (base form)
- WeinbergsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hardy-Weinberg lawdanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc Hardy-Weinberg |
| Hardy-Weinberg modeldanh từ | danh từ | Mô hình di truyền phát sinh từ nguyên lý Hardy-Weinberg |
| Hardy-Weinberg principledanh từ riêng | danh từ riêng | Nguyên tắc trong sinh học nêu rõ rằng tần số alen và kiểu gen trong quần thể sẽ không đổi từ thế hệ này sang thế hệ khác nếu không có những ảnh hưởng tiến hóa khác |
| Hardy-Weinberg equilibriumdanh từ riêng | danh từ riêng | Sự cân bằng của tần số alen và kiểu gen được quy định theo nguyên lý Hardy-Weinberg |
Họ từ (word family)
cùng gốc WeinbergNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcWeinberg