Dịch

Weibo

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trang web tiểu blog của Trung Quốcdanh từ riêngA Chinese microblogging website.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại微博wēibó

Ví dụ

  • “ ,” 5, .

AI