Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Weibo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Trang web tiểu blog của Trung Quốc
danh từ riêng
A Chinese microblogging website.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Quan Thoại
微博
wēibó
Ví dụ
“
Eating
meat
means
prosperity
in
the
coming
year
,”
the
roastery
wrote
on
Weibo
on
February
5,
days
before
the
Lunar
New
Year
began
.
AI
1
Trang web tiểu blog của Trung Quốc
1
Trang web tiểu blog của Trung Quốc
1
Trang web tiểu blog của Trung Quốc