Dịch

Wedgwood

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ sinh sống ở Anh từ một nơi ở Staffordshiredanh từ riêngAn English habitational surname from a place in Staffordshire.
  2. Đồ gốm sứ có chạm nổi màu trắng của Josiah Wedgwood, một thợ gốm người Anhdanh từ riêngThe ceramic ware with white embossed cameos made by Josiah Wedgwood, English potter.

Cụm từ (phrase)

Wedgwood bluedanh từ, tính từMàu xanh xám, nhạt
Wedgwood greendanh từ, tính từMàu xanh xám nhạt

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwice“wych elm”

Họ từ (word family)

cùng gốc Wedgwood

Ví dụ

  • Darwin’s . , , . — .

AI