Dịch

Weberian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Max Weber (1864–1920), nhà xã hội học và kinh tế chính trị có ảnh hưởng người Đứctính từOf or relating to Max Weber (1864–1920), influential German sociologist and political economist.
  2. Liên quan đến Ernst Heinrich Weber (1795-1878), nhà giải phẫu và sinh vật học người Đứctính từOf or relating to Ernst Heinrich Weber (1795-1878), a German anatomist and biologist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WeberianDạng gốc (base form)
  2. more WeberianSo sánh hơn (comparative)
  3. most WeberianSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Weberian ossicledanh từMột trong những chuỗi xương nhỏ kết nối hệ thống thính giác với bàng quang của cá teleost
Weberian apparatusdanh từCác xương nhỏ Weberian được xem xét tổng thể; cấu trúc nối bong bóng bơi với hệ thống thính giác ở cá

Nguồn gốc (etymology)

AI