Dịch

Wayne County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 12 nghĩa
  1. Một trong 159 quận ở Georgia, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Jesupdanh từ riêngOne of 159 counties in Georgia, United States. County seat: Jesup.
  2. Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Fairfielddanh từ riêngOne of 102 counties in Illinois, United States. County seat: Fairfield.
  3. Một trong 92 quận ở Indiana, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Richmonddanh từ riêngOne of 92 counties in Indiana, United States. County seat: Richmond.
  4. Một trong 99 quận ở Iowa, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Corydondanh từ riêngOne of 99 counties in Iowa, United States. County seat: Corydon.

12 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 12
Một trong 120 quận ở Kentucky
  1. Một trong 120 quận ở Kentucky, Hoa Kỳ. Quận lỵ: MonticelloOne of 120 counties in Kentucky, United States. County seat: Monticello.

AI