Dịch

Wattle Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ kỷ niệm được tổ chức vào ngày 1 tháng 9 để kỷ niệm ngày đầu tiên của mùa xuândanh từ riêngA celebration held on September 1st to commemorate the first day of spring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Wattle DayDạng gốc (base form)
  2. Wattle DaysSố nhiều (plural)

AI