Watanabe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WatanabeDạng gốc (base form)
- WatanabesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mrs. Watanabedanh từ riêng | danh từ riêng | Hiện thân của những bà nội trợ Nhật Bản đầu cơ đủ mạnh để tác động đến thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường ngoại hối |
Họ từ (word family)
cùng gốc WatanabeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật渡辺Watanabe
Ví dụ
- Goroh .
- .