Dịch

Watanabe

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WatanabeDạng gốc (base form)
  2. WatanabesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mrs. Watanabedanh từ riêngHiện thân của những bà nội trợ Nhật Bản đầu cơ đủ mạnh để tác động đến thị trường quốc tế, đặc biệt là thị trường ngoại hối

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật渡辺Watanabe

Ví dụ

  • Goroh .
  • .

AI