Dịch

Washington cherry tree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết giáp hạm hoặc tàu chiến-tuần dương bị hủy bỏ hoặc giảm biên chế do Hiệp ước Hải quân Washingtondanh từA battleship or battlecruiser cancelled or downsized as a result of the Washington Naval Treaty.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Washington cherry treeDạng gốc (base form)
  2. Washington cherry treesSố nhiều (plural)

AI