Warhammer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Warhammer, một trò chơi quân sự trên máy tính bảng của Anh lấy bối cảnh một thế giới giả tưởng thời trung cổ đen tốidanh từ riêngWarhammer, a British tabletop military game set in a dystopian mediaeval fantasy world.
- Warhammer 40.000, một trò chơi quân sự trên máy tính bảng của Anh lấy bối cảnh một thiên hà tương lai đen tối bị chiến tranh tàn phádanh từ riêngWarhammer 40,000, a British tabletop military game set in a dystopian future Galaxy torn by war.
- Hai nhượng quyền thương mại cùng nhaudanh từ riêngThe two franchises together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WarhammerDạng gốc (base form)
- warhammersSố nhiều (plural)