Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Walmarter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên của Walmart
danh từ
A Walmart employee.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Walmarter
Dạng gốc
(base form)
Walmarter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Walmart
+
-er
Ví dụ
“
I’m
going
to
have
to
ask
you
to
leave
,”
one
of
the
Walmarters
says
.
AI
1
Nhân viên của Walmart
1
Nhân viên của Walmart
1
Nhân viên của Walmart