Dịch

Wally World

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Công viên giải trí lớn hư cấu hoặc giả địnhdanh từ riêngA fictional or hypothetical large theme park.
  2. Biệt danh của Walmartdanh từ riêngA nickname for Walmart.

Ví dụ

  • , wham-bam '' , .
  • " ?" . “ ,” , “ .
  • / / / / / / / / .

AI