Wallingford
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Nam Oxfordshire, Oxfordshire, Anh (OS lưới ref SU6089)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and civil parish with a town council in South Oxfordshire district, Oxfordshire, England (OS grid ref SU6089).
- Thị trấn ở quận New Haven, Connecticutdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in New Haven County, Connecticut.
- Thành phố nhỏ ở Thị trấn High Lake và Thị trấn Twelve Mile Lake, Quận Emmet, Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in High Lake Township and Twelve Mile Lake Township, Emmet County, Iowa.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Nether Providence, Quận Delaware, Pennsylvaniadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Nether Providence Township, Delaware County, Pennsylvania.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WallingfordDạng gốc (base form)
- WallingfordsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Wallingforddanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Wallingford, hạt Rutland, Vermont, Hoa Kỳ |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Thị trấn ở hạt Rutland
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn ở hạt Rutland, VermontA town in Rutland County, Vermont.