Dịch

Wallach

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người Wallachdanh từA Wallachian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WallachDạng gốc (base form)
  2. WallachsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Yona "" .

AI