Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Wallach
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Wallach
danh từ
A Wallachian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wallach
Dạng gốc
(base form)
Wallach
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Yona
Wallach
had
been
a
postmodernist
two
decades
before
the
term
"
Postmodernism
"
was
even
conceived
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Wallach
Wallach
ia
Khu vực lịch sử và cựu công quốc ở Đông Âu, nay là một phần của miền nam Romania
danh từ riêng
Wallach
ian
Người đến từ Wallachia hoặc người gốc Wallachian
danh từ, tính từ, danh từ riêng
AI
1
Người Wallach
1
Người Wallach
1
Người Wallach