Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Walid
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
danh từ riêng
A male given name from Arabic.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ả Rập
وَلِيد
walīd
Ví dụ
Ziri
took
Rima
from
Walid
.
Ziri
set
Rima
and
Walid
up
.
I
remember
Walid
as
a
boy
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập
1
Tên nam từ tiếng Ả Rập