Dịch

Walden cycle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuyển đổi một đồng phân đối ảnh của một hợp chất hóa học thành đồng phân đối ảnh khác và ngược lạidanh từThe conversion of one enantiomer of a chemical compound into the other enantiomer and back again.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Walden cycleDạng gốc (base form)
  2. Walden cyclesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI