Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Waladli
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Antigua
danh từ riêng
Synonym of Antigua (as known by the native population)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Antigua
AI
1
Đồng nghĩa với Antigua
1
Đồng nghĩa với Antigua
1
Đồng nghĩa với Antigua