Dịch

Wake Atoll

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Wake Islanddanh từ riêngSynonym of Wake Island.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , ’ Mid-Pacific , , .

AI