Dịch

Waddell

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Old English.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Maricopa, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Maricopa County, Arizona, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WaddellDạng gốc (base form)
  2. WaddellsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh cổwād“woad”

AI