Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Wadas
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ba Lan
danh từ riêng
A surname from Polish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Wadas
Dạng gốc
(base form)
Wadas
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ba Lan
Wadas
AI
1
Một họ từ tiếng Ba Lan
1
Một họ từ tiếng Ba Lan
1
Một họ từ tiếng Ba Lan