Dịch

WS

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Phía tâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of watersports (sexual practice).
  2. Viết tắt của Web servicedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Web service.
  3. Viết tắt của Western Samoadanh từ riêngInitialism of Western Samoa.
  4. Viết tắt của work-safetính từInitialism of work-safe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WSDạng gốc (base form)
  2. WSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

4WSdanh từViết tắt của four-wheel steering
WS-BPELdanh từ riêngViết tắt của Web Services Business Process Execution Language
WS-IChưa có nghĩa
WS-PolicyChưa có nghĩa
WS-SecurityChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Danh từ riêng (proper noun) 1
Viết tắt của wrong side
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of wrong side.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ,
  • " ".

AI