WOL
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của wide outside lanedanh từđếm được (countable)Initialism of wide outside lane.
- Viết tắt của wake-on-LANdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of wake-on-LAN.
- Viết tắt của Web Ontology Languagedanh từ riêngInitialism of Web Ontology Language.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- WOLDạng gốc (base form)
- WOLsSố nhiều (plural)