Dịch

WOL

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của wide outside lanedanh từđếm được (countable)Initialism of wide outside lane.
  2. Viết tắt của wake-on-LANdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of wake-on-LAN.
  3. Viết tắt của Web Ontology Languagedanh từ riêngInitialism of Web Ontology Language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WOLDạng gốc (base form)
  2. WOLsSố nhiều (plural)

AI