Dịch

WO

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của 'warrant officer'danh từInitialism of warrant officer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. WODạng gốc (base form)
  2. WOsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wo/mandanh từĐàn ông hay phụ nữ
Mui Wodanh từ riêngThị trấn ở quận Đảo, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông
wo'n'ttừ viết tắtAlternative spelling of wouldn'tchưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc WO

AI