Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
WO
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của 'warrant officer'
danh từ
Initialism of warrant officer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
WO
Dạng gốc
(base form)
WO
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wo/man
danh từ
danh từ
Đàn ông hay phụ nữ
Mui Wo
danh từ riêng
danh từ riêng
Thị trấn ở quận Đảo, vùng lãnh thổ mới, Hồng Kông
wo'n't
từ viết tắt
từ viết tắt
Alternative spelling of wouldn't
chưa dịch
Họ từ
(word family)
cùng gốc
WO
wo
n
Đồng won, won
động từ, danh từ
A1
AI
1
Viết tắt của 'warrant officer'
1
Viết tắt của 'warrant officer'
1
Viết tắt của 'warrant officer'