Dịch

WNW

danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Viết tắt của west-northwestdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of west-northwest.

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Viết tắt của west-northwest
  1. không so sánh (not comparable)Initialism of west-northwest.

AI