Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WLED
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của white light-emitting diode
danh từ
Acronym of white light-emitting diode.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
WLED
Dạng gốc
(base form)
WLED
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của white light-emitting diode
1
Viết tắt của white light-emitting diode
1
Viết tắt của white light-emitting diode