Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
WBS
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng viết tắt của work breakdown structure (“hệ thống phân tầng công việc”)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of work breakdown structure.
AI
1
Dạng viết tắt của work breakdown structure (“hệ thống phân tầng công việc”)
1
Dạng viết tắt của work breakdown structure (“hệ thống phân tầng công việc”)
1
Dạng viết tắt của work breakdown structure (“hệ thống phân tầng công việc”)