Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
W-9
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mẫu đơn để tuyên bố rằng ai đó là người nộp thuế ở Hoa Kỳ
danh từ
A form to declare that someone is a U.S. tax payer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
W-9
Dạng gốc
(base form)
W-9
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mẫu đơn để tuyên bố rằng ai đó là người nộp thuế ở Hoa Kỳ
1
Mẫu đơn để tuyên bố rằng ai đó là người nộp thuế ở Hoa Kỳ
1
Mẫu đơn để tuyên bố rằng ai đó là người nộp thuế ở Hoa Kỳ