Dịch

W-9

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mẫu đơn để tuyên bố rằng ai đó là người nộp thuế ở Hoa Kỳdanh từA form to declare that someone is a U.S. tax payer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. W-9Dạng gốc (base form)
  2. W-9sSố nhiều (plural)

AI