Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vulpecula
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Hồ Ly
danh từ riêng
A faint autumn constellation in the northern sky.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Vulpecula
vulpecula
r
Vulpine, giống cáo
tính từ
Vulpecul
id
Sao băng tạo thành một phần của trận mưa sao băng dường như bắt nguồn từ chòm sao Vulpecula
danh từ
Vulpecula
e
Chưa có nghĩa
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vulpēcula
“little fox”
AI
1
Hồ Ly
1
Hồ Ly
1
Hồ Ly