Dịch

Vuelta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Vuelta và Españadanh từ riêngThe Vuelta a España.

Cụm từ (phrase)

Vuelta a EspañaCuộc đua xe đạp đường dài hàng năm ở Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .

AI