Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Voltairianism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa vôn kế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Voltairism
Nguồn gốc
(etymology)
Voltairian
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa vôn kế
1
Chủ nghĩa vôn kế
1
Chủ nghĩa vôn kế