Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Volapükism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong trào áp dụng ngôn ngữ nhân tạo Volapük
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The movement for the adoption of the artificial language Volapük.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Volapükist
Nguồn gốc
(etymology)
Volapük
+
-ism
AI
1
Phong trào áp dụng ngôn ngữ nhân tạo Volapük
1
Phong trào áp dụng ngôn ngữ nhân tạo Volapük
1
Phong trào áp dụng ngôn ngữ nhân tạo Volapük