Dịch

Voigt material

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Kelvin-Voigt materialdanh từSynonym of Kelvin-Voigt material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Voigt materialDạng gốc (base form)
  2. Voigt materialsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kelvin-Voigt materialdanh từLoại vật liệu đàn hồi nhớt đơn giản nhất, có đặc tính cao su điển hình, hoàn toàn đàn hồi trong thời gian dài nhưng có thêm khả năng chống biến dạng nhanh

AI