Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Voight
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
A surname from German.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Voight
Dạng gốc
(base form)
Voight
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
advocātus
Cùng gốc
(doublet)
advocate
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Vogt
Voigt
Vought
AI
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức
1
Một họ từ tiếng Đức