Dịch

Vivaldi

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. VivaldiDạng gốc (base form)
  2. VivaldisSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?
  • ?

Họ từ (word family)

cùng gốc Vivaldi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝVivaldi

AI