Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Vishnupriya
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
danh từ riêng
A female given name from Sanskrit used in India.
2
Nữ thần Hindu
danh từ riêng
A Hindu goddess.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
2
Nữ thần Hindu
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
2
Nữ thần Hindu
1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ
2
Nữ thần Hindu